BÀI 4
NHÀ TRUYỀN GIÁO YÊU MẾN NHẬT BẢN
Chương 10
Lời gọi truyền giáo
Sau khi mẹ qua đời, cha Cimatti cảm thấy trong lòng mình ngày càng mạnh mẽ một ước muốn đã âm ỉ từ thuở thiếu thời.
Đó là trở thành nhà truyền giáo.
Từ những ngày còn là học sinh, ngài đã say mê lắng nghe các câu chuyện về những vùng đất xa xôi, nơi còn rất nhiều người chưa biết Chúa Giêsu.
Mỗi lần gặp các nhà truyền giáo trở về từ Nam Mỹ hay Viễn Đông, trái tim ngài lại rung động.
Ngài tự hỏi:
“Liệu Chúa có đang gọi mình không?”
Nhiều năm trôi qua.
Ngài trở thành linh mục.
Thành giáo sư.
Thành nhà giáo dục.
Một nhạc sĩ nổi tiếng.
Nhưng ngọn lửa truyền giáo vẫn không tắt.
Ngược lại, nó ngày càng cháy mạnh hơn.
Xin cho con nơi khó khăn nhất
Một ngày nọ, cha Cimatti viết thư cho Bề trên Tổng quyền Dòng Salêdiêng.
Trong thư ngài xin:
“Xin hãy gửi con đến nơi nghèo nhất.
Nơi khó khăn nhất.
Nơi cần nhà truyền giáo nhất.”
Ngài không xin một công việc nhẹ nhàng.
Không xin một nơi thuận lợi.
Không xin một chức vụ cao.
Ngài chỉ xin được đi.
Một sự trùng hợp kỳ lạ
Đúng vào thời gian ấy, Tòa Thánh đang tìm kiếm một hội dòng để phụ trách công cuộc truyền giáo tại Nhật Bản.
Nhật Bản lúc đó là một quốc gia hiện đại, nhưng số người Công giáo rất ít.
Nhiều vùng chỉ có vài chục hoặc vài trăm tín hữu.
Giáo Hội cần những nhà truyền giáo có khả năng:
giáo dục,
đào tạo,
xây dựng trường học,
đồng hành với giới trẻ.
Khi đọc thư của cha Cimatti, Bề trên Tổng quyền nhận ra:
Đây có thể chính là người Chúa đang chuẩn bị cho Nhật Bản.
Tin bất ngờ
Ngày 18 tháng 7 năm 1925, cha Cimatti nhận được quyết định chính thức.
Ngài được bổ nhiệm làm trưởng đoàn truyền giáo Salêdiêng đầu tiên đến Nhật Bản.
Khi biết tin, cha không hề lo sợ.
Ngài ghi vào nhật ký:
“Một cuộc đời mới đang bắt đầu.”
Rồi ngài viết:
“Ôi Nhật Bản!”
Đối với ngài, Nhật Bản không phải chỉ là một điểm đến.
Đó là một lời mời gọi.
Một sứ mạng.
Một ân sủng.
Chương 11
Lên đường sang Nhật Bản
Ngày 29 tháng 1 năm 1926.
Tại cảng Genova, miền Bắc nước Ý.
Một nhóm các nhà truyền giáo Salêdiêng lên tàu.
Họ mang theo rất ít hành lý.
Nhưng mang theo rất nhiều ước mơ.
Trong nhóm ấy có:
6 linh mục,
3 tu sĩ trợ sĩ,
và người đứng đầu là cha Vincenzo Cimatti.
Con tàu bắt đầu rời bến.
Quê hương dần khuất xa phía sau.
Nhiều người xúc động.
Một số người rơi nước mắt.
Nhưng cha Cimatti luôn giữ nụ cười.
Ngài biết rằng:
Người truyền giáo không thuộc về một nơi nào.
Người truyền giáo thuộc về nơi Chúa sai mình đến.
Một lớp học trên biển
Chuyến đi kéo dài nhiều tuần lễ.
Trong thời gian ấy, cha Cimatti không để thời giờ trôi qua vô ích.
Ngài tổ chức:
học tập,
cầu nguyện,
ca hát,
sinh hoạt cộng đoàn.
Trên tàu có một hành khách người Nhật tên là Ōhara.
Ông trở thành người thầy tiếng Nhật đầu tiên của cha Cimatti.
Mỗi ngày, cha học:
bảng chữ cái,
cách phát âm,
những câu giao tiếp đơn giản.
Ngài biết rằng:
Muốn yêu một dân tộc,
trước hết phải học ngôn ngữ của họ.
Đặt chân lên Nhật Bản
Ngày 8 tháng 2 năm 1926.
Con tàu cập cảng Moji.
Lần đầu tiên trong đời, cha Cimatti nhìn thấy nước Nhật.
Những ngọn núi xanh.
Những hòn đảo nhỏ.
Những mái nhà đơn sơ.
Tất cả đều mới lạ.
Ngài ghi vào nhật ký:
“Thật đẹp.
Một vẻ đẹp thanh bình và khiêm tốn.”
Ngay lúc ấy, cha cảm thấy một tình yêu đặc biệt dành cho đất nước này.
Một tình yêu sẽ lớn lên từng ngày.
Và kéo dài suốt phần đời còn lại.
Chương 12
Chín học sinh lớp Một có râu
Sau vài ngày tại Nagasaki, đoàn truyền giáo được gửi đến Miyazaki.
Đó là nơi nghèo nhất trong vùng truyền giáo được giao cho Dòng Salêdiêng.
Nhà thờ nhỏ.
Giáo dân ít.
Phương tiện hầu như không có.
Nhưng điều khó khăn nhất lại là:
Tiếng Nhật.
Không ai trong nhóm nói được tiếng Nhật.
Khi gặp giáo dân.
Các cha mỉm cười.
Giáo dân mỉm cười.
Rồi tất cả cùng im lặng.
Trở lại ghế nhà trường
Cha Cimatti quyết định:
“Chúng ta phải học tiếng Nhật ngay.”
Thế là các nhà truyền giáo mua sách giáo khoa lớp Một của Nhật.
Ngày nào cũng học.
Tập đọc.
Tập viết.
Tập phát âm.
Lúc ấy:
cha Cimatti đã 46 tuổi,
nhiều cha khác hơn 30 tuổi.
Nhưng tất cả đều phải bắt đầu như trẻ em.
Một hôm cha Cimatti vui vẻ nói:
“Chúng ta là chín học sinh lớp Một có râu.”
Mọi người bật cười.
Câu nói ấy sau này trở thành một giai thoại nổi tiếng trong lịch sử Salêdiêng Nhật Bản.
Khiêm tốn để học hỏi
Điều đặc biệt nơi cha Cimatti là sự khiêm tốn.
Ngài là:
tiến sĩ,
giáo sư,
nhạc sĩ nổi tiếng,
nhưng vẫn sẵn sàng học từng chữ cái như một đứa trẻ.
Ngài thường nói:
“Ai không biết học hỏi,
sẽ không bao giờ trở thành nhà truyền giáo tốt.”
Chính tinh thần ấy đã giúp ngài hội nhập rất nhanh vào đời sống người Nhật.
Bài giảng đầu tiên bằng tiếng Nhật
Sau vài tháng học tập, các cha quyết định thử giảng bằng tiếng Nhật.
Mỗi người chuẩn bị một bài ngắn.
Học thuộc từng câu.
Tập đi tập lại nhiều lần.
Đến ngày Chúa Nhật.
Các cha hồi hộp bước lên tòa giảng.
Kỳ diệu thay.
Giáo dân hiểu được.
Mọi người rất xúc động.
Các nhà truyền giáo vui mừng khôn tả.
Tuy nhiên sau Thánh lễ, khi giáo dân bắt đầu trò chuyện tự nhiên, các cha lại… không hiểu gì cả!
Lũ trẻ cười và nói:
“Lúc nãy các cha nói được mà.
Sao bây giờ lại không nói được nữa?”
Cả cộng đoàn cùng cười.
Đó là những bước đi đầu tiên.
Vụng về.
Khiêm tốn.
Nhưng đầy hy vọng.
Bắt đầu từ những điều nhỏ bé
Cha Cimatti hiểu rằng:
Không có công cuộc truyền giáo nào được xây dựng bằng những việc lớn lao ngay từ đầu.
Mọi sự đều bắt đầu từ:
một nụ cười,
một lời chào,
một bài học,
một tình bạn.
Những hạt giống nhỏ bé ấy sẽ lớn lên theo thời gian.
Và từ vùng đất Miyazaki nghèo khó này, Thiên Chúa sẽ làm nảy sinh những điều kỳ diệu.
Cha Cimatti chưa biết rằng chỉ vài năm sau, âm nhạc sẽ trở thành cây cầu đưa ngài đến với hàng ngàn người Nhật.
Và cũng chính âm nhạc sẽ mở ra những cánh cửa mà lời giảng một mình không thể mở được.
