BÀI 6
NHÀ TRUYỀN GIÁO YÊU MẾN NHẬT BẢN
Chương 17
Tokyo và những đứa trẻ
Năm 1932, các cha Salêdiêng bắt đầu mở rộng hoạt động đến Tokyo.
Đối với cha Cimatti, đây là một bước đi rất quan trọng.
Tokyo không chỉ là thủ đô của Nhật Bản.
Đó còn là nơi tập trung đông đảo người trẻ.
Ngài thường nói:
“Nếu muốn phục vụ người trẻ Nhật Bản, chúng ta phải hiện diện nơi họ đang sống.”
Những ngày đầu thật khó khăn.
Cộng đoàn nhỏ bé.
Tài chính hạn hẹp.
Nhân sự ít ỏi.
Nhưng cha Cimatti không nhìn vào những gì còn thiếu.
Ngài nhìn vào những người trẻ đang chờ đợi.
Một Valdocco mới
Khi đến khu Mikawashima, một khu lao động nghèo của Tokyo, cha Cimatti nhớ đến những câu chuyện về Don Bosco tại Torino.
Những con đường chật hẹp.
Những gia đình lao động nghèo.
Những đứa trẻ phải vật lộn với cuộc sống.
Ngài nói với các anh em Salêdiêng:
“Đây chính là Valdocco của chúng ta.”
Giống như Don Bosco ngày xưa, các cha bắt đầu bằng những điều rất đơn giản:
mở sân chơi,
tổ chức sinh hoạt,
dạy hát,
dạy học,
đồng hành với người trẻ.
Và rồi các em kéo đến ngày càng đông.
Trước hết hãy yêu thương
Có người hỏi cha Cimatti:
“Làm thế nào để đưa người trẻ đến với Chúa?”
Ngài trả lời:
“Trước hết hãy làm cho các em cảm nhận mình được yêu thương.”
Đó là bí quyết của Don Bosco.
Cũng là bí quyết của cha Cimatti.
Ngài không bắt đầu bằng luật lệ.
Không bắt đầu bằng những bài giảng dài.
Ngài bắt đầu bằng tình bạn.
Bằng sự hiện diện.
Bằng một nụ cười.
Chương 18
Đào tạo các linh mục Nhật Bản
Ngay từ những năm đầu tại Nhật, cha Cimatti đã có một xác tín rất mạnh mẽ:
“Tương lai của Giáo Hội Nhật Bản nằm trong tay người Nhật.”
Ngài biết ơn các nhà truyền giáo nước ngoài.
Nhưng ngài hiểu rằng:
Một ngày nào đó, người Nhật phải tự xây dựng Giáo Hội của mình.
Vì thế, việc đào tạo ơn gọi trở thành một trong những ưu tiên lớn nhất của ngài.
Những người kế tục chúng tôi
Mỗi lần gặp các chủng sinh trẻ, cha Cimatti thường nói:
“Các con chính là những người sẽ tiếp tục công việc của chúng tôi.”
Nhiều chủng sinh rất ngạc nhiên.
Họ thấy mình nhỏ bé.
Thiếu khả năng.
Thiếu kinh nghiệm.
Nhưng cha Cimatti luôn nhìn thấy nơi họ những điều tốt đẹp.
Ngài tin tưởng người trẻ.
Đó là điều Don Bosco đã làm.
Giáo dục bằng niềm tin
Một lần có một chủng sinh phạm lỗi nghiêm trọng.
Nhiều người nghĩ rằng cậu sẽ bị đuổi khỏi nhà đào tạo.
Nhưng cha Cimatti lại chọn một con đường khác.
Ngài gọi cậu đến.
Lắng nghe.
Khích lệ.
Rồi nói:
“Cha tin con.”
Chỉ ba từ ngắn ngủi.
Nhưng đã thay đổi cuộc đời người thanh niên ấy.
Nhiều năm sau, người ấy trở thành một linh mục gương mẫu.
Và luôn nói:
“Nếu ngày đó cha Cimatti không tin tôi, có lẽ tôi đã bỏ cuộc.”
Đào tạo bằng tình phụ tử
Các chủng sinh thường gọi cha Cimatti là:
“Người cha của chúng tôi.”
Ngài không đào tạo bằng sợ hãi.
Ngài không cai quản bằng quyền lực.
Ngài hướng dẫn bằng:
sự hiện diện,
lòng kiên nhẫn,
tình yêu thương.
Một chủng sinh kể:
“Mỗi khi gặp khó khăn, chúng tôi đều tìm đến cha Cimatti.
Và luôn trở về với lòng bình an.”
Chương 19
“Tôi muốn trở thành người Nhật đến tận xương tủy”
Có lẽ đây là câu nói nổi tiếng nhất của cha Cimatti.
Một ngày nọ, ngài nói với các anh em Salêdiêng:
“Tôi muốn trở thành người Nhật đến tận xương tủy.”
Nhiều người ngạc nhiên.
Nhưng cha giải thích:
“Muốn loan báo Tin Mừng cho một dân tộc,
phải thật sự yêu dân tộc ấy.”
Đối với cha Cimatti, truyền giáo không phải là áp đặt văn hóa của mình lên người khác.
Truyền giáo là:
yêu thương,
tôn trọng,
và cùng sống với người mình phục vụ.
Học từ người Nhật
Cha Cimatti dành nhiều thời gian để tìm hiểu:
lịch sử Nhật Bản,
văn hóa Nhật Bản,
nghệ thuật Nhật Bản,
tâm hồn người Nhật.
Ngài không bao giờ nói:
“Ở Ý chúng tôi làm tốt hơn.”
Ngược lại, ngài thường nói:
“Tôi còn phải học người Nhật rất nhiều.”
Chính thái độ khiêm tốn ấy đã làm cho người Nhật yêu mến ngài.
Một nhà truyền giáo đích thực
Cha Cimatti thường nhắc các nhà truyền giáo trẻ:
“Đừng cố biến người Nhật thành người Ý.
Hãy giúp họ trở thành những Kitô hữu Nhật Bản.”
Đó là một tư tưởng rất tiến bộ vào thời bấy giờ.
Ngài hiểu rằng Tin Mừng có thể bén rễ trong mọi nền văn hóa.
Và Nhật Bản cũng có những giá trị rất đẹp mà Giáo Hội cần trân trọng.
Quê hương thứ hai
Có lần ai đó hỏi:
“Thưa cha, cha còn nhớ nước Ý không?”
Cha mỉm cười:
“Tôi luôn yêu nước Ý.
Nhưng Thiên Chúa đã ban cho tôi một quê hương thứ hai.
Đó là Nhật Bản.”
Từ tận đáy lòng, ngài đã trở thành người của đất nước này.
Không phải trên giấy tờ.
Nhưng trong trái tim.
Chương 20
Chiến tranh thế giới thứ hai
Năm 1941, Nhật Bản bước vào Thế chiến thứ hai.
Những năm tháng đen tối bắt đầu.
Khắp nơi là lo lắng.
Khắp nơi là thiếu thốn.
Nhiều người trẻ bị gọi nhập ngũ.
Nhiều gia đình phải chia ly.
Đối với các nhà truyền giáo nước ngoài, hoàn cảnh càng khó khăn hơn.
Nhiều người bị nghi ngờ.
Nhiều hoạt động bị hạn chế.
Nhưng cha Cimatti vẫn quyết định ở lại.
Mục tử không bỏ đoàn chiên
Có người khuyên ngài trở về Ý.
Nhưng cha trả lời:
“Làm sao tôi có thể rời bỏ những người Chúa đã trao cho tôi?”
Ngài chọn ở lại với dân của mình.
Ở lại với:
giáo dân,
chủng sinh,
học sinh,
người nghèo.
Ngay cả trong những lúc nguy hiểm nhất.
Những đêm báo động
Khi tiếng còi báo động vang lên.
Mọi người chạy xuống hầm trú ẩn.
Các chủng sinh kể rằng:
Trong khi ai cũng lo lắng,
cha Cimatti vẫn bình tĩnh.
Ngài giúp:
người già,
trẻ em,
người bệnh
đến nơi an toàn trước.
Rồi mới đi sau cùng.
Giống như một người cha.
Giữa chiến tranh vẫn gieo hy vọng
Có lần một người trẻ hỏi:
“Thưa cha, liệu chiến tranh có bao giờ kết thúc không?”
Cha Cimatti trả lời:
“Cha không biết.
Nhưng cha biết rằng Thiên Chúa vẫn ở cùng chúng ta.”
Rồi ngài nói thêm:
“Khi thế giới chìm trong bóng tối,
người Kitô hữu phải trở thành ánh sáng.”
Câu nói ấy đã nâng đỡ rất nhiều người trong những năm tháng khó khăn.
Sau cơn bão
Năm 1945, chiến tranh kết thúc.
Nhật Bản tan hoang.
Nhiều thành phố bị phá hủy.
Nhiều gia đình mất tất cả.
Nhưng cha Cimatti không tuyệt vọng.
Ngài nói:
“Bây giờ là lúc xây dựng lại.”
Không chỉ xây lại:
nhà cửa,
trường học,
nhà thờ,
mà còn xây lại:
niềm tin,
hy vọng,
và trái tim con người.
Đó sẽ là sứ mạng của ngài trong những năm tiếp theo.
